Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
silver thatch


noun
1. small palm of southern Florida and West Indies closely resembling the silvertop palmetto
Syn:
thatch palm, thatch tree, broom palm, Thrinax parviflora
Hypernyms:
fan palm
Member Holonyms:
Thrinax, genus Thrinax
2. small stocky fan palm of southern Florida and Cuba
Syn:
key palm, silvertop palmetto, Thrinax microcarpa, Thrinax morrisii, Thrinax keyensis
Hypernyms:
fan palm
Member Holonyms:
Thrinax, genus Thrinax


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.